Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. mantener

mantener

/manˈteneɾ/
giư

Es importante mantener una buena higiene personal.

Nó rất quan trọng để giữ vệ sinh cá nhân tốt.


trang trọngthông thường

Giư, duy trì, bảo quản

Debemos mantener la calma en situaciones difíciles.

Chúng ta phải giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.

El museo mantiene una colección de arte antiguo.

Bảo tàng này giữ một bộ sưu tập nghệ thuật cổ.

Thường dùng để chỉ duy trì trạng thái hoặc điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

mantener la calmagiư bình tĩnhmantener una relaciónduy trì một mối quan hệmantener en secretogiư bí mật

Từ đồng nghĩa

preservarconservarsostener

Từ trái nghĩa

perderabandonardescuidar

Cụm từ liên quan

mantenerse en formacụm từ
duy trì sức khỏe
mantenerse al díacụm từ
cập nhật thông tin

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Mantener thường đi kèm với danh từ để chỉ duy trì trạng thái của nó.

Quy tắc vàng

Dùng đúng ngữ cảnh

Mantener có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ duy trì sức khỏe đến bảo quản vật phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'manu tenere', nghĩa là 'giư bằng tay'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh duy trì trạng thái, bảo quản, hoặc giữ một điều gì đó.

Phân tích từ

manu
bằng tay
prefix
+
tenere
giư
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.