Looking up...
Es importante mantener una buena higiene personal.
Nó rất quan trọng để giữ vệ sinh cá nhân tốt.
Giư, duy trì, bảo quản
Debemos mantener la calma en situaciones difíciles.
Chúng ta phải giữ bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.
El museo mantiene una colección de arte antiguo.
Bảo tàng này giữ một bộ sưu tập nghệ thuật cổ.
Thường dùng để chỉ duy trì trạng thái hoặc điều gì đó.
Mantener thường đi kèm với danh từ để chỉ duy trì trạng thái của nó.
Mantener có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ duy trì sức khỏe đến bảo quản vật phẩm.
Từ gốc Latinh 'manu tenere', nghĩa là 'giư bằng tay'.
Thường dùng trong ngữ cảnh duy trì trạng thái, bảo quản, hoặc giữ một điều gì đó.