Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. manteca

manteca

/manˈteka/
mỡ lợn

La manteca es un ingrediente clave en muchas recetas tradicionales.

Mỡ lợn là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn truyền thống.


thông thường

Mỡ lợn được chiết xuất từ mỡ của lợn, thường được sử dụng trong nấu ăn.

Para freír, puedes usar manteca de cerdo en lugar de aceite vegetal.

Để chiên, bạn có thể sử dụng mỡ lợn thay vì dầu thực vật.

Thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống, đặc biệt là ở các nước Mỹ Latinh.

Cụm từ kết hợp

manteca de cerdomỡ lợncocinar con mantecanấu ăn với mỡ lợn

Từ đồng nghĩa

grasa de cerdosebo

Từ trái nghĩa

aceite vegetalmargarina

Mẹo hay

Sử dụng trong nấu ăn

Mỡ lợn có thể được sử dụng để chiên hoặc nấu các món ăn truyền thống, mang lại hương vị đặc trưng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mantica' (bùn, bùn lầy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống, đặc biệt là ở các nước Mỹ Latinh.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.