Looking up...
Es importante conservar los recursos naturales.
Lưu ý rằng cần phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Giữ nguyên, bảo tồn, giữ gìn
Debemos conservar la paz en la comunidad.
Chúng ta cần phải bảo tồn hòa bình trong cộng đồng.
Dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái hoặc tính chất của một vật, hiện tượng, hoặc giá trị.
Lưu trữ, bảo quản
Conservar los alimentos en el refrigerador.
Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
Dùng để chỉ việc bảo quản một vật để giữ nguyên trạng thái của nó trong thời gian dài.
Từ này thường dùng để nói về việc bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên.
'Conservar' thường dùng cho việc giữ nguyên trạng thái, còn 'preservar' dùng cho việc bảo quản, bảo tồn một cách chủ động.
Từ gốc Latin 'conservare', từ 'con-' (cùng) và 'servare' (giúp đỡ, bảo vệ).
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn môi trường, sức khỏe, hoặc các giá trị xã hội.