Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. conservar

conservar

/kon.seɾˈβaɾ/
giải cứu, bảo tồn

Es importante conservar los recursos naturales.

Lưu ý rằng cần phải bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.


trang trọng

Giữ nguyên, bảo tồn, giữ gìn

Debemos conservar la paz en la comunidad.

Chúng ta cần phải bảo tồn hòa bình trong cộng đồng.

Dùng để chỉ việc giữ nguyên trạng thái hoặc tính chất của một vật, hiện tượng, hoặc giá trị.

trang trọng

Lưu trữ, bảo quản

Conservar los alimentos en el refrigerador.

Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.

Dùng để chỉ việc bảo quản một vật để giữ nguyên trạng thái của nó trong thời gian dài.

Cụm từ kết hợp

conservar la naturalezabảo tồn thiên nhiênconservar la saludbảo vệ sức khỏeconservar el equilibriogiải cứu cân bằng

Từ đồng nghĩa

preservarmantenerproteger

Từ trái nghĩa

destruirperderdesperdiciar

Cụm từ liên quan

conservar el medio ambientecụm từ
bảo tồn môi trường
conservar la tradicióncụm từ
bảo tồn truyền thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh môi trường

Từ này thường dùng để nói về việc bảo tồn thiên nhiên và tài nguyên.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conservar' và 'preservar'

'Conservar' thường dùng cho việc giữ nguyên trạng thái, còn 'preservar' dùng cho việc bảo quản, bảo tồn một cách chủ động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conservare', từ 'con-' (cùng) và 'servare' (giúp đỡ, bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn môi trường, sức khỏe, hoặc các giá trị xã hội.

Phân tích từ

con-
cùng, cùng với
prefix
+
-servar
giúp đỡ, bảo vệ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.