mantener la calma

/manˈteneɾ la ˈkalma/
giải tỏa căng thẳng

Es importante mantener la calma en situaciones difíciles.

Điều quan trọng là giải tỏa căng thẳng trong những tình huống khó khăn.


trang trọngthông thường

Giải tỏa căng thẳng, giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

El médico le dijo que mantuviera la calma durante el examen.

Bác sĩ bảo anh ấy phải giải tỏa căng thẳng trong khi kiểm tra.

Mantén la calma, todo va a salir bien.

Giải tỏa căng thẳng đi, mọi thứ sẽ tốt đẹp.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

perder la calmamất bình tĩnhguardar la calmagiải tỏa căng thẳng

Cụm từ liên quan

perder la calmacụm từ
mất bình tĩnh
guardar la calmacụm từ
giải tỏa căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Quy tắc vàng

Giải tỏa căng thẳng

Giải tỏa căng thẳng là cách tốt nhất để đối phó với những tình huống khó khăn.

Nguồn gốc từ

Từ 'mantener' có nghĩa là 'duy trì' hoặc 'giải tỏa', còn 'la calma' có nghĩa là 'bình tĩnh'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ hành động giữ bình tĩnh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn để khuyến khích người khác hoặc bản thân giữ bình tĩnh.

Phân tích từ

mantener
duy trì, giải tỏa
root
+
la calma
bình tĩnh
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt