Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. mal

mal

/mal/
tồi tệ

El servicio fue mal.

Dịch vụ rất tệ.


thông thường

Tồi tệ, không tốt, không ổn.

El tiempo está mal hoy.

Thời tiết tệ hôm nay.

Me siento mal.

Tôi cảm thấy không khỏe.

Dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoặc không ổn.

Cụm từ kết hợp

mal hecholàm tệmal tiempothời tiết tệ

Từ đồng nghĩa

malopésimoterrible

Từ trái nghĩa

bienbuenoexcelente

Cụm từ liên quan

estar malcụm từ
không khỏe
hacer malcụm từ
làm tổn hại

Mẹo hay

Sử dụng 'mal' với động từ

'Mal' thường đi kèm với động từ như 'estar', 'hacer', hoặc 'sentir' để miêu tả tình trạng tồi tệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'malus' có nghĩa là 'tồi tệ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tồi tệ hoặc không ổn. Có thể dùng để miêu tả cảm xúc, thời tiết, hoặc chất lượng của một vật.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.