Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. activo

activo

/akˈti.βo/
năng động

Juan es una persona muy activa en su trabajo.

Juan là một người rất năng động trong công việc.


chung

Năng động, hoạt động tích cực

Los niños activos aprenden mejor.

Những đứa trẻ năng động học tập tốt hơn.

Mantente activo para evitar el estrés.

Hãy luôn năng động để tránh căng thẳng.

Thường dùng để miêu tả người hoặc vật thể hiện sự năng nổ, không ngừng hoạt động.

Tài chính
trang trọng

Tài sản có thể sinh lời (kinh tế)

El activo más valioso de la empresa es su marca.

Tài sản có giá trị nhất của công ty là thương hiệu của họ.

Los activos líquidos incluyen efectivo y cuentas por cobrar.

Tài sản có tính thanh khoản bao gồm tiền mặt và các khoản phải thu.

Trong lĩnh vực tài chính, 'activo' đối lập với 'pasivo' (nợ).

Cụm từ kết hợp

activo financierotài sản tài chínhactivo fijotài sản cố địnhser activo en algonăng động trong lĩnh vực gì

Từ đồng nghĩa

dinámicoactivolaborioso

Từ trái nghĩa

inactivopasivo

Mẹo hay

Phân biệt 'activo' (adj) vs 'activo' (danh từ)

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'activo' vừa là tính từ (năng động/tài sản), vừa là danh từ (tài sản). Khi dịch sang tiếng Việt, cần dựa vào ngữ cảnh: 'tài sản' khi nói về kinh tế, 'năng động' khi miêu tả tính cách.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'activus', liên quan đến 'actus' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Khi dùng cho người, 'activo' nhấn mạnh sự năng động, nhiệt huyết. Trong tài chính, là thuật ngữ chuyên ngành bắt buộc phải dịch chính xác.

Phân tích từ

act-
hành động, hoạt động
root
+
-ivo
thuộc về, có tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.