Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. ecocidio

ecocidio

/ekoˈθiðjo/
tội ác chống lại môi trường

El ecocidio es un crimen contra la naturaleza.

Tội ác chống lại môi trường là một tội ác chống lại thiên nhiên.


Luật
trang trọng

Hành động gây hại nghiêm trọng đến môi trường, thường do con người gây ra, dẫn đến sự phá hủy của hệ sinh thái hoặc môi trường tự nhiên.

La tala indiscriminada de árboles es un ejemplo de ecocidio.

Việc chặt phá rừng một cách vô kỷ luật là một ví dụ về tội ác chống lại môi trường.

Khái niệm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường.

Cụm từ kết hợp

ecocidio ambientaltội ác chống lại môi trường

Từ đồng nghĩa

destrucción ambientaldaño ecológico

Từ trái nghĩa

conservación ambientalprotección ecológica

Cụm từ liên quan

ecocidiocụm từ
tội ác chống lại môi trường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và môi trường, không nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Khái niệm pháp lý

Ecocidio là một khái niệm pháp lý quan trọng trong các cuộc tranh luận về môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'eco-' (môi trường) và '-cidio' (tội ác), bắt nguồn từ tiếng Latinh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về pháp lý và môi trường.

Phân tích từ

eco-
môi trường
prefix
+
-cidio
tội ác
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.