Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. dátil

dátil

/ˈdati/
quả chà là

Me encanta comer dátiles frescos.

Tôi thích ăn quả chà là tươi.


thông thường

Quả của cây chà là, có hình tròn hoặc dài, màu nâu, và có hương vị ngọt.

Los dátiles son ricos en fibra y vitaminas.

Quả chà là giàu chất xơ và vitamin.

Dátil thường được ăn tươi hoặc khô, và là một loại trái cây phổ biến trong các nền văn hóa Trung Đông.

Cụm từ kết hợp

dátil frescoquả chà là tươidátil secoquả chà là khô

Từ đồng nghĩa

tamarellatamara

Mẹo hay

Lưu ý về phát âm

Phát âm 'dátil' như 'dah-til' trong tiếng Tây Ban Nha, với âm 'a' giống như 'a' trong 'papa'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'dátil' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dactylus', có nghĩa là 'ngón tay', vì hình dạng của quả chà là giống như ngón tay.

Ghi chú sử dụng

Dátil thường được sử dụng trong các món tráng miệng, bánh ngọt, hoặc ăn trực tiếp.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.