Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. Eurovisión

Eurovisión

/euɾoβiˈsjon/
cuộc thi âm nhạc châu Âu

Eurovisión es uno de los festivales de música más famosos del mundo.

Eurovisión là một trong những lễ hội âm nhạc nổi tiếng nhất thế giới.


thông thường

Cuộc thi âm nhạc quốc tế được tổ chức hàng năm bởi Liên đoàn Phát thanh và Truyền hình châu Âu (EBU).

España ganó Eurovisión en 2022 con la canción 'SloMo'.

Tây Ban Nha đã chiến thắng Eurovisión năm 2022 với bài hát 'SloMo'.

Cuộc thi này thường được gọi tắt là 'Eurovisión' và là một sự kiện âm nhạc nổi tiếng trên toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

ganar Eurovisiónchiến thắng Eurovisiónparticipar en Eurovisióntham gia Eurovisiónel festival de Eurovisiónlễ hội Eurovisión

Từ đồng nghĩa

Concurs de la Cançó d'EurovisióConcours Eurovision de la Chanson

Cụm từ liên quan

el voto de Eurovisióncụm từ
phiếu bầu của Eurovisión
la final de Eurovisióncụm từ
chung kết Eurovisión

Mẹo hay

Tên chính thức

Tên chính thức của cuộc thi là 'Concours Eurovision de la Chanson', nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, nó thường được gọi tắt là 'Eurovisión'.

Nguồn gốc từ

Tên của cuộc thi bắt nguồn từ 'European Broadcasting Union' (EBU) và từ 'vision' (tiếng Anh), ám chỉ truyền hình.

Ghi chú sử dụng

Tên chính thức của cuộc thi là 'Concours Eurovision de la Chanson', nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, nó thường được gọi tắt là 'Eurovisión'.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.