Looking up...
La ejecución del contrato fue exitosa.
Thực thi hợp đồng đã thành công.
Hành động thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc hợp đồng.
El gobierno anunció la ejecución de nuevas políticas económicas.
Chính phủ thông báo thực thi các chính sách kinh tế mới.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc quản lý dự án.
Thực thi một lệnh hoặc quyết định pháp lý.
La ejecución de la sentencia fue llevada a cabo por el tribunal.
Thực thi bản án đã được tòa án thực hiện.
Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc thực thi án tử hình hoặc các biện pháp pháp lý khác.
Khi nói về việc thực thi một bản án hoặc quyết định pháp lý, hãy sử dụng 'thực thi' để đảm bảo chính xác.
Lưu ý rằng 'ejecución' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.
Từ gốc Latin 'executio', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'.
Trong tiếng Việt, 'thực thi' thường được sử dụng để diễn tả việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc kế hoạch, trong khi 'thực thi' trong ngữ cảnh pháp lý có thể đề cập đến việc thực thi án phạt.