Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. control absoluto

control absoluto

/konˈtɾol abˈsoluto/
sự kiểm soát hoàn toàn

El gobierno ejerció control absoluto sobre los medios de comunicación.

Chính phủ đã thực hiện sự kiểm soát hoàn toàn đối với các phương tiện truyền thông.


Luật
trang trọng

Sự kiểm soát hoàn toàn, không có sự can thiệp hoặc giới hạn nào.

El dictador mantuvo un control absoluto sobre el país durante décadas.

Bạo chúa đã duy trì sự kiểm soát hoàn toàn đối với đất nước trong nhiều thập kỷ.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

ejercer control absolutothực hiện sự kiểm soát hoàn toàntener control absolutocó sự kiểm soát hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

control totaldominio absolutoautoridad suprema

Từ trái nghĩa

falta de controllibertadautonomía

Cụm từ liên quan

poder absolutocụm từ
sự quyền lực hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Thường được sử dụng để mô tả chế độ độc tài hoặc sự kiểm soát hoàn toàn của một tổ chức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Không nên sử dụng trong các tình huống hàng ngày, chỉ áp dụng cho các bối cảnh nghiêm túc như chính trị hoặc kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ 'control' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'contrôle', có nghĩa là 'kiểm soát', và 'absoluto' từ tiếng Latin 'absolutus', có nghĩa là 'hoàn toàn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng kiểm soát hoàn toàn mà không có sự can thiệp hoặc giới hạn nào.

Phân tích từ

control
kiểm soát
root
+
absoluto
hoàn toàn
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.