Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. conflicto de intereses

conflicto de intereses

/konˈflikto ðe inteˈɾeses/
xung đột lợi ích

El director general debe evitar cualquier conflicto de intereses en sus decisiones.

Giám đốc điều hành phải tránh mọi xung đột lợi ích trong các quyết định của mình.


Luật
trang trọng

Một tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có lợi ích cạnh tranh hoặc mâu thuẫn, có thể ảnh hưởng đến sự công bằng hoặc khách quan trong việc ra quyết định.

Los jueces deben declarar cualquier conflicto de intereses para garantizar la imparcialidad.

Các thẩm phán phải tuyên bố bất kỳ xung đột lợi ích nào để đảm bảo sự trung lập.

Thường gặp trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính.

Cụm từ kết hợp

evitar un conflicto de interesestránh xung đột lợi íchdeclarar un conflicto de interesestuyên bố xung đột lợi ích

Từ đồng nghĩa

choque de interesesinterés en conflicto

Từ trái nghĩa

imparcialidadneutralidad

Cụm từ liên quan

interés personalcụm từ
lợi ích cá nhân
imparcialidadcụm từ
sự trung lập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Trong các quyết định quan trọng, luôn phải tiết lộ bất kỳ xung đột lợi ích nào để đảm bảo sự minh bạch.

Nguồn gốc từ

Từ 'conflicto' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conflictus' (xung đột), và 'intereses' từ 'interesse' (lợi ích).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và báo cáo tài chính.

Phân tích từ

conflicto
xung đột
root
+
de
của
preposition
+
intereses
lợi ích
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.