Looking up...
El derecho constitucional protege los derechos fundamentales de los ciudadanos.
Luật hiến pháp bảo vệ các quyền cơ bản của công dân.
Thuộc về hiến pháp hoặc phù hợp với hiến pháp.
La reforma constitucional fue aprobada por el Congreso.
Sửa đổi hiến pháp đã được Quốc hội thông qua.
El tribunal declaró inconstitucional la nueva ley.
Tòa án tuyên bố luật mới vi hiến.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Hợp hiến, phù hợp với hiến pháp.
El juez determinó que la medida era constitucional.
Thẩm phán xác định biện pháp đó là hợp hiến.
Dùng để mô tả hành động, luật lệ hoặc quyết định phù hợp với hiến pháp.
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'constitucional' có nghĩa là 'thuộc hiến pháp' hoặc 'hợp hiến', trong khi 'inconstitucional' có nghĩa là 'vi hiến'. Cả hai đều quan trọng trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, hiến pháp hoặc chính trị. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến hiến pháp.
Từ tiếng Latin *constitutionalis*, thuộc từ *constitutio* (sự thiết lập, hiến pháp), bắt nguồn từ *constituere* (thiết lập, thành lập).
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc hiến pháp. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến hiến pháp.