Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. domicilio

domicilio

/do.miˈsi.ljo/
địa chỉ nhà

Mi domicilio está en Madrid.

Địa chỉ nhà tôi ở Madrid.


trang trọng

Địa chỉ nơi cư trú chính của một người hoặc tổ chức.

El domicilio fiscal de la empresa está en Barcelona.

Địa chỉ thuế của công ty ở Barcelona.

Thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc hành chính.

thông thường

Nơi ở, nhà ở.

¿Cuál es tu domicilio actual?

Địa chỉ nhà hiện tại của bạn là gì?

Dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

domicilio fiscalđịa chỉ thuếcambiar de domiciliođổi địa chỉ nhà

Từ đồng nghĩa

residenciadirecciónhogar

Từ trái nghĩa

lugar de trabajooficina

Cụm từ liên quan

domicilio conyugalcụm từ
địa chỉ chung của vợ chồng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong văn bản pháp lý, hãy dùng 'domicilio' thay vì 'casa' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Địa chỉ chính thức

'Domicilio' thường dùng trong giấy tờ pháp lý, như hợp đồng hoặc đăng ký thuế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'domicilium', có nghĩa là 'nhà ở' hoặc 'nơi cư trú'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'domicilio' thường dùng để chỉ địa chỉ chính thức, còn 'casa' dùng cho nơi ở thông thường.

Phân tích từ

dom-
nhà
root
+
-icilio
nơi cư trú
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.