Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. young blood

young blood

/ˈjʌŋ blʌd/
máu trẻ

The company needs young blood to bring fresh ideas.

Công ty cần máu trẻ để mang lại những ý tưởng mới.


thông thường

Người trẻ, đặc biệt là những người mới tham gia vào một tổ chức, công ty, hoặc lĩnh vực nào đó, mang lại năng lượng và tư duy mới.

The old guard resisted the young blood trying to modernize the company.

Những người già đã chống lại những máu trẻ cố gắng hiện đại hóa công ty.

Thường dùng để chỉ những người trẻ có tiềm năng, năng động và mang lại sự đổi mới.

Cụm từ kết hợp

bring in young bloodmang vào máu trẻinfuse with young bloodtưới máu trẻ vào

Từ đồng nghĩa

new bloodfresh talentyoung talent

Từ trái nghĩa

old guardestablished members

Cụm từ liên quan

new bloodcụm từ
máu mới
fresh talentcụm từ
tài năng mới

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng để nói về sự đổi mới trong tổ chức, không dùng để chỉ máu thực sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'young' (trẻ) và 'blood' (máu), dùng để biểu thị sự đổi mới và năng lượng từ thế hệ trẻ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các tổ chức lớn để chỉ sự cần thiết của sự đổi mới.

Phân tích từ

young
trẻ
adjective
+
blood
máu
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.