Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. yes

yes

/jes/
có

Do you want some coffee?

Bạn có muốn uống cà phê không?


thông thường

Dùng để bày tỏ sự đồng ý, chấp nhận, hoặc khẳng định.

Can I borrow your pen?

Tôi có thể mượn bút của bạn không?

Is this yours?

Cái này là của bạn phải không?

Có thể dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với câu trả lời (ví dụ: 'Yes, I do').

formal/informal

Dùng để trả lời một câu hỏi phủ định nhằm xác nhận điều ngược lại.

You don’t like coffee, do you?

Bạn không thích cà phê, phải không?

Yes, I do.

Có, tôi thích.

Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

yes, pleasevâng, xinyes, sir/ma’amvâng, thưa ngài/cô

Từ đồng nghĩa

yeahyepyupaffirmativeokay

Từ trái nghĩa

nonegative

Cụm từ liên quan

that's a yescụm từ
một sự đồng ý rõ ràng
yes mancụm từ
người luôn đồng ý với mọi ý kiến của người khác

Mẹo hay

Phân biệt 'yes' và 'yeah'

'Yes' trang trọng hơn 'yeah'. Sử dụng 'yes' trong thư từ, cuộc họp, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi. 'Yeah' phù hợp trong giao tiếp thân mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'yes' trong câu trả lời

Khi trả lời câu hỏi Yes/No, 'yes' phải đi kèm với động từ trợ giúp (do/does/did) hoặc động từ chính nếu câu khẳng định. Ví dụ: 'Yes, I do.' hoặc 'Yes, I like it.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'gēse', liên quan đến tiếng Đức cổ 'jā' và tiếng Latin 'iam' (nghĩa là 'thế là').

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp thân mật, 'yes' thường được thay thế bằng 'yeah' hoặc 'yep'. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'yes' là lựa chọn phù hợp nhất.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.