Looking up...
She yassified her selfie to make it look more glamorous.
Cô ấy đã yassify ảnh selfie của mình để nó trông đẹp hơn.
Chỉnh sửa ảnh hoặc video để làm cho người trong ảnh trở nên đẹp hơn theo phong cách yass, thường bao gồm việc làm cho khuôn mặt trở nên đẹp hơn, tăng cường nét đẹp và tạo ra một vẻ ngoài hấp dẫn hơn.
The influencer yassified her photos to attract more followers.
Người có ảnh hưởng đã yassify ảnh của mình để thu hút thêm người theo dõi.
Thường được sử dụng trong cộng đồng internet và mạng xã hội.
Yassify thường được sử dụng để mô tả việc chỉnh sửa ảnh để làm cho người trong ảnh trở nên đẹp hơn theo phong cách yass.
Từ được tạo ra từ cộng đồng internet, kết hợp từ 'yass' (một từ lóng để diễn tả sự hấp dẫn) và hậu tố '-ify' (để tạo thành động từ).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉnh sửa ảnh hoặc video trên mạng xã hội.