Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. year

year

/jɪər/
năm

This year has been very busy.

Năm nay rất bận rộn.


trang trọng

Một đơn vị thời gian bằng 12 tháng hoặc 365 ngày (hoặc 366 ngày trong năm nhuận).

The Earth takes 365.25 days to complete one year.

Trái đất mất 365.25 ngày để hoàn thành một năm.

Năm nhuận xảy ra mỗi 4 năm một lần để bù cho sự chênh lệch thời gian.

thông thường

Một khoảng thời gian trong cuộc đời hoặc sự phát triển của một cá nhân hoặc tổ chức.

She has been working at the company for three years.

Cô ấy đã làm việc tại công ty trong ba năm.

Thường dùng để chỉ thời gian làm việc, học tập hoặc một giai đoạn trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

new yearnăm mớilast yearnăm ngoáinext yearnăm tớischool yearnăm họcfiscal yearnăm tài chính

Từ đồng nghĩa

annualanniversarycycle

Từ trái nghĩa

instantmomentsecond

Cụm từ liên quan

a year from nowcụm từ
một năm từ bây giờ
year after yearcụm từ
mỗi năm
year in, year outcụm từ
mỗi năm

Mẹo hay

Sử dụng 'year' trong các cụm từ

Từ 'year' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'new year', 'last year', 'next year' và 'school year'. Học cách sử dụng chúng để nói về thời gian một cách chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'year' và 'years'

'Year' thường dùng để chỉ một đơn vị thời gian cụ thể, còn 'years' có thể dùng để chỉ nhiều năm hoặc một khoảng thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'year' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġēar', có liên quan đến từ 'yare' (sẵn sàng) và 'yearn' (mong muốn).

Ghi chú sử dụng

Từ 'year' thường được sử dụng để chỉ một đơn vị thời gian hoặc một giai đoạn trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, 'year' cũng có thể dùng trong các cụm từ như 'year-round' (trong suốt năm) hoặc 'year-old' (tuổi).

Phân tích từ

year
năm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.