Looking up...
This year has been very busy.
Năm nay rất bận rộn.
Một đơn vị thời gian bằng 12 tháng hoặc 365 ngày (hoặc 366 ngày trong năm nhuận).
The Earth takes 365.25 days to complete one year.
Trái đất mất 365.25 ngày để hoàn thành một năm.
Năm nhuận xảy ra mỗi 4 năm một lần để bù cho sự chênh lệch thời gian.
Một khoảng thời gian trong cuộc đời hoặc sự phát triển của một cá nhân hoặc tổ chức.
She has been working at the company for three years.
Cô ấy đã làm việc tại công ty trong ba năm.
Thường dùng để chỉ thời gian làm việc, học tập hoặc một giai đoạn trong cuộc sống.
Từ 'year' thường xuất hiện trong các cụm từ như 'new year', 'last year', 'next year' và 'school year'. Học cách sử dụng chúng để nói về thời gian một cách chính xác.
'Year' thường dùng để chỉ một đơn vị thời gian cụ thể, còn 'years' có thể dùng để chỉ nhiều năm hoặc một khoảng thời gian dài.
Từ tiếng Anh 'year' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġēar', có liên quan đến từ 'yare' (sẵn sàng) và 'yearn' (mong muốn).
Từ 'year' thường được sử dụng để chỉ một đơn vị thời gian hoặc một giai đoạn trong cuộc sống. Trong tiếng Anh, 'year' cũng có thể dùng trong các cụm từ như 'year-round' (trong suốt năm) hoặc 'year-old' (tuổi).