Looking up...
She gave an affirmative nod.
Cô ấy đã gật đầu để xác nhận.
Xác nhận, đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó.
The judge gave an affirmative decision.
Thẩm phán đã đưa ra quyết định xác nhận.
His affirmative response encouraged the team.
Phản hồi xác nhận của anh ấy đã khuyến khích đội ngũ.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý.
Từ 'affirmative' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ sự xác nhận hoặc chấp thuận.
'Affirmative' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, trong khi 'positive' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.
Từ gốc Latin 'affirmare' (xác nhận) và hậu tố '-ative' (tính từ).
Trong tiếng Anh, 'affirmative' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc thảo luận chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'xác nhận' được sử dụng rộng rãi hơn.