Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work hard

work hard

/wɜːrk hɑːrd/
cố gắng làm việc

She works hard every day to achieve her goals.

Cô ấy cố gắng làm việc mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình.


thông thường

Làm việc chăm chỉ và kiên trì để đạt được kết quả tốt.

If you want to succeed, you need to work hard.

Nếu bạn muốn thành công, bạn cần cố gắng làm việc chăm chỉ.

He works hard to support his family.

Anh ấy cố gắng làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.

Thường được sử dụng để khuyến khích hoặc mô tả sự chăm chỉ trong công việc.

Cụm từ kết hợp

work hard forcố gắng làm việc vìwork hard oncố gắng làm việc trên

Từ đồng nghĩa

work diligentlywork persistentlywork tirelessly

Từ trái nghĩa

work lazilywork half-heartedly

Cụm từ liên quan

work smartcụm từ
làm việc thông minh
work overtimecụm từ
làm việc thêm giờ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó vì sự chăm chỉ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng để mô tả việc làm vất vả

Câu này không dùng để mô tả việc làm vất vả mà không có kết quả, mà dùng để mô tả sự chăm chỉ và kiên trì.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ tiếng Anh 'work' (làm việc) và 'hard' (chăm chỉ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự chăm chỉ trong công việc hoặc học tập.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
hard
chăm chỉ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.