Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work slowly

work slowly

/wɜːrk ˈsloʊli/
làm việc chậm

She prefers to work slowly to avoid mistakes.

Cô ấy thích làm việc chậm để tránh lỗi.


thông thường

Làm việc với tốc độ chậm hơn bình thường, thường để đảm bảo chất lượng hoặc tránh mệt mỏi.

He works slowly but carefully to ensure accuracy.

Anh ấy làm việc chậm nhưng cẩn thận để đảm bảo chính xác.

Working slowly helps me focus better.

Làm việc chậm giúp tôi tập trung tốt hơn.

Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc một cách cẩn thận hoặc để tránh mệt mỏi.

Cụm từ kết hợp

work slowly but surelylàm việc chậm nhưng chắcwork slowly and steadilylàm việc chậm nhưng đều đặn

Từ đồng nghĩa

work at a slow pacework leisurelytake it slow

Từ trái nghĩa

work quicklywork fastwork at full speed

Cụm từ liên quan

take it slowcụm từ
làm việc chậm hơn bình thường
slow and steady wins the racetục ngữ
chậm nhưng chắc là thắng cuộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Câu này thường được sử dụng để mô tả việc làm việc một cách cẩn thận hoặc để tránh mệt mỏi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'slowly' (chậm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc một cách cẩn thận hoặc để tránh mệt mỏi. Có thể được sử dụng trong các tình huống làm việc, học tập hoặc thực hiện các nhiệm vụ khác.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
slowly
chậm
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.