work history
lịch sử công việcYour work history shows your experience in this field.
Lịch sử công việc của bạn cho thấy kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
Thông tin về các công việc trước đây của một người, bao gồm thời gian làm việc, vị trí, và các thành tích đạt được.
She listed her work history on her resume to demonstrate her qualifications.
Cô ấy đã liệt kê lịch sử công việc của mình trong sơ yếu lý lịch để chứng minh khả năng của mình.
Thông tin này thường được sử dụng trong các hồ sơ tuyển dụng hoặc phỏng vấn việc làm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lịch sử công việc nên bao gồm các thông tin chính xác về thời gian làm việc, vị trí và thành tích.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'work' (công việc) và 'history' (lịch sử), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thông thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức như CV, hồ sơ tuyển dụng hoặc trong các cuộc phỏng vấn việc làm.