Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work by myself

work by myself

/wɜːrk baɪ maɪˈsɛlf/
làm việc một mình

I prefer to work by myself when I need to focus.

Tôi thích làm việc một mình khi cần tập trung.


thông thường

Làm việc một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác.

She likes to work by herself in the quiet of her home office.

Cô ấy thích làm việc một mình trong sự yên tĩnh của văn phòng nhà.

Working by myself allows me to be more creative.

Làm việc một mình giúp tôi trở nên sáng tạo hơn.

Thường dùng để nói về việc làm việc độc lập, tự chủ.

Cụm từ kết hợp

work by myselflàm việc một mìnhprefer to work by myselfthích làm việc một mình

Từ đồng nghĩa

work alonework independentlywork solo

Từ trái nghĩa

work with otherscollaborateteam up

Cụm từ liên quan

work alonecụm từ
làm việc một mình
work independentlycụm từ
làm việc độc lập

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc tự do

Câu này thường dùng để mô tả việc làm việc một mình, không cần sự giúp đỡ của người khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'by myself' (một mình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc tự do, không cần sự hỗ trợ của người khác.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
by myself
một mình
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.