Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work casually

work casually

/wɜːrk ˈkæʒʊəli/
làm việc không chính thức

She prefers to work casually in a relaxed environment.

Cô ấy thích làm việc không chính thức trong một môi trường thoải mái.


thông thường

Làm việc một cách thoải mái, không quá nghiêm túc hoặc chính thức, thường liên quan đến việc mặc quần áo thoải mái hoặc không theo quy định.

The company allows employees to work casually on Fridays.

Công ty cho phép nhân viên làm việc không chính thức vào thứ Sáu.

He decided to work casually today and wore jeans and a t-shirt.

Anh ấy quyết định làm việc không chính thức hôm nay và mặc quần jean và áo thun.

Thường được sử dụng để mô tả một môi trường làm việc thoải mái hoặc không quá nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

work casuallylàm việc không chính thứccasual workcông việc không chính thức

Từ đồng nghĩa

work informallywork in a relaxed manner

Từ trái nghĩa

work formallywork professionally

Cụm từ liên quan

dress casuallycụm từ
mặc quần áo thoải mái
casual Fridaycụm từ
thứ Sáu không chính thức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Hãy sử dụng 'work casually' khi muốn mô tả một môi trường làm việc thoải mái hoặc không quá nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'casually' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casualis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'không chính thức'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một cách làm việc thoải mái, không quá nghiêm túc hoặc chính thức.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.