collaborate

/kəˈlæbəreɪt/
hợp tác

The scientists from different countries decided to collaborate on the research project.

Các nhà khoa học từ nhiều quốc gia đã quyết định hợp tác trong dự án nghiên cứu.


trang trọng

Làm việc chung với người khác để đạt được mục đích chung.

The two companies collaborate to develop new technologies.

Hai công ty hợp tác để phát triển công nghệ mới.

Students collaborate on group projects to share ideas.

Sinh viên hợp tác trong các dự án nhóm để chia sẻ ý tưởng.

Thường dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

collaborate with someonehợp tác với aicollaborate on a projecthợp tác trong một dự áncollaborate closelyhợp tác chặt chẽ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'collaborate' và 'cooperate'

'Collaborate' nhấn mạnh sự hợp tác chặt chẽ, thường trong dự án chung, trong khi 'cooperate' chỉ đơn thuần là cùng làm việc vì mục đích chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'collaborate'?

Dùng khi hai bên cùng tham gia vào một dự án, nghiên cứu hoặc công việc chung với sự chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *collaborare* (cùng làm việc), ghép từ *col-* (cùng nhau) + *laborare* (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Không dùng cho mối quan hệ cá nhân thông thường.

Phân tích từ

col-
tiền tố nghĩa là 'cùng nhau'
prefix
+
-laborate
từ gốc Latin 'laborare' nghĩa là 'làm việc'
root
Từ Điển Anh Việt