Looking up...
She looked at the old photo with sadness.
Cô ấy nhìn vào bức ảnh cũ với sự buồn.
Một cách thể hiện sự buồn hoặc đau đớn trong tâm trạng hoặc hành động.
He spoke with sadness about his lost friend.
Anh ấy nói về bạn bè đã mất với sự buồn.
The news was received with sadness by the entire community.
Tin tức đó được cộng đồng nhận với sự buồn.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc buồn hoặc đau đớn trong một hành động hoặc tình huống.
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học để mô tả cảm xúc buồn trong một hành động hoặc tình huống.
Không nên sử dụng biểu thức này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng 'sadness' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sadnesse', từ 'sad' (buồn) và hậu tố '-ness' (tính chất).
Thường được sử dụng trong văn học, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc buồn trong một hành động hoặc tình huống.