Looking up...
She looked at the empty chair with grief.
Cô ấy nhìn vào ghế trống với sự đau buồn.
Một cách thể hiện sự đau buồn hoặc đau khổ sâu sắc, thường liên quan đến sự mất mát hoặc sự tổn thương.
He spoke about his late wife with grief.
Anh ấy nói về vợ đã mất của mình với sự đau buồn.
The mother held her child with grief after hearing the bad news.
Mẹ cầm con với sự đau buồn sau khi nghe tin xấu.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc đau khổ khi nhớ đến một người đã mất hoặc một sự kiện gây tổn thương.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn thể hiện sự đau khổ sâu sắc.
Không nên sử dụng 'with grief' trong các tình huống vui vẻ hoặc tích cực.
Cụm từ 'with grief' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'with' (cùng với) và 'grief' (sự đau buồn).
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là khi nói về sự mất mát hoặc sự tổn thương.