Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. with a light heart

with a light heart

/wɪð ə laɪt hɑːrt/
với lòng vui vẻ

She approached the new job with a light heart.

Cô ấy bắt đầu công việc mới với lòng vui vẻ.


thông thường

Với thái độ vui vẻ, không lo lắng, hoặc không có gánh nặng tâm lý.

After resolving the conflict, he left with a light heart.

Sau khi giải quyết xong xung đột, anh ấy rời đi với lòng vui vẻ.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý thoải mái, không có gánh nặng.

Cụm từ kết hợp

take something with a light heartnhận điều gì đó với lòng vui vẻ

Từ đồng nghĩa

with a happy heartwith a carefree attitude

Từ trái nghĩa

with a heavy heartwith a burdened soul

Cụm từ liên quan

with a heavy heartcụm từ
với lòng buồn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý thoải mái, không phải trong những tình huống buồn bã.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, mô tả trạng thái tâm lý thoải mái và không lo lắng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống tích cực, như bắt đầu một việc mới hoặc giải quyết xong một vấn đề.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.