Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. with all my heart

with all my heart

/wɪð ɔːl maɪ hɑːt/
trọn tâm

I love you with all my heart.

Tôi yêu em trọn tâm.


◆ Nghĩa thực sự
Biểu thị sự chân thành và toàn tâm toàn ý trong tình cảm hoặc cam kết.
¶ Nghĩa đen
Cùng với toàn bộ trái tim của tôi.
Phân tích nghĩa đen
withcùng với+alltoàn bộ+mycủa tôi+hearttrái tim
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Biểu tượng cho sự chân thành và toàn tâm toàn ý, như trái tim là trung tâm của tình cảm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn thể hiện tình yêu sâu sắc hoặc sự cam kết tuyệt đối với ai đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, trái tim thường được xem là trung tâm của tình cảm và cảm xúc.
thông thường

Biểu thị tình cảm sâu sắc, toàn tâm toàn ý, hoặc sự cam kết tuyệt đối.

She promised to support him with all her heart.

Cô ấy hứa sẽ hỗ trợ anh ấy trọn tâm.

He believes in the cause with all his heart.

Anh ấy tin vào sự nghiệp này trọn tâm.

Thường dùng để diễn tả tình yêu, sự cam kết, hoặc sự tin tưởng sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

love with all my heartyêu trọn tâmbelieve with all my hearttin trọn tâm

Từ đồng nghĩa

wholeheartedlysincerelydeeply

Từ trái nghĩa

half-heartedlysuperficiallyindifferently

Cụm từ liên quan

from the bottom of my heartcụm từ
trọn tâm
wholeheartedlyadverb
trọn tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Câu này thường dùng để diễn tả tình yêu, sự cam kết hoặc sự tin tưởng sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả hành động vật lý, chỉ dùng để diễn tả tình cảm hoặc cam kết.

Nguồn gốc từ

Biểu hiện sự cam kết hoặc tình cảm sâu sắc, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự tin tưởng tuyệt đối.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc cam kết, thể hiện sự chân thành và toàn tâm toàn ý.

Phân tích từ

with
cùng với
preposition
+
all
toàn bộ
determiner
+
my
của tôi
possessive
+
heart
trái tim (tâm trí)
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.