Looking up...
She has a sharp wit and always makes people laugh.
Cô ấy có sự thông minh và khôn ngoan, luôn làm mọi người cười.
Sự thông minh và khôn ngoan, đặc biệt là khả năng sử dụng ngôn từ một cách hài hước và sắc bén.
His quick wit saved the conversation from becoming awkward.
Sự thông minh và khôn ngoan nhanh của anh ấy đã cứu cuộc trò chuyện khỏi trở nên khó chịu.
Thường được dùng để mô tả khả năng hài hước và phản ứng nhanh trong đối thoại.
Sự thông minh và khôn ngoan trong việc giải quyết vấn đề hoặc đối phó với tình huống phức tạp.
The diplomat used his wit to navigate the tense negotiations.
Người ngoại giao đã sử dụng sự thông minh và khôn ngoan của mình để vượt qua cuộc đàm phán căng thẳng.
Thường được dùng để mô tả khả năng suy nghĩ nhanh và sáng tạo trong các tình huống khó khăn.
Từ 'wit' thường được dùng trong văn học để mô tả nhân vật có khả năng hài hước và sắc bén.
'Wit' thường liên quan đến sự thông minh và khôn ngoan, trong khi 'humor' chỉ liên quan đến sự hài hước.
Từ gốc tiếng Anh 'wit' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'witte', có nghĩa là 'sự thông minh' hoặc 'sự hiểu biết'.
Từ 'wit' thường được dùng để mô tả sự thông minh và khôn ngoan, đặc biệt là trong việc sử dụng ngôn từ một cách hài hước và sắc bén. Nó cũng có thể được dùng để mô tả khả năng suy nghĩ nhanh và sáng tạo trong các tình huống khó khăn.