Looking up...
I wish I could travel the world.
Tôi mong muốn có thể du lịch khắp thế giới.
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng về điều gì đó.
She wishes she had more time to study.
Cô ấy mong muốn có thêm thời gian để học.
Thường được sử dụng để diễn tả một ước mơ hoặc hy vọng.
Chúc may mắn hoặc điều tốt lành cho ai đó.
I wish you a happy birthday!
Tôi chúc mừng sinh nhật của bạn!
Thường được sử dụng trong các tình huống chúc mừng.
Bạn có thể sử dụng 'wish' để chúc may mắn cho ai đó, ví dụ: 'I wish you all the best!'.
Từ 'wish' thường được sử dụng để diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng về điều gì đó.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'wisian', có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'chúc'.
Từ 'wish' thường được sử dụng để diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng. Nó cũng có thể được sử dụng để chúc may mắn cho ai đó.