Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wish

wish

/wɪʃ/
mong muốn

I wish I could travel the world.

Tôi mong muốn có thể du lịch khắp thế giới.


thông thường

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng về điều gì đó.

She wishes she had more time to study.

Cô ấy mong muốn có thêm thời gian để học.

Thường được sử dụng để diễn tả một ước mơ hoặc hy vọng.

thông thường

Chúc may mắn hoặc điều tốt lành cho ai đó.

I wish you a happy birthday!

Tôi chúc mừng sinh nhật của bạn!

Thường được sử dụng trong các tình huống chúc mừng.

Cụm từ kết hợp

wish formong muốnwish uponmong ướcwish awaymong muốn biến mất

Từ đồng nghĩa

desirehopelong foraspire to

Từ trái nghĩa

dreadfeardislike

Cụm từ liên quan

wishful thinkingcụm từ
sự tưởng tượng mong muốn
wish upon a starthành ngữ
mong ước trên sao

Mẹo hay

Sử dụng 'wish' trong câu chúc

Bạn có thể sử dụng 'wish' để chúc may mắn cho ai đó, ví dụ: 'I wish you all the best!'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'wish' để diễn tả mong muốn

Từ 'wish' thường được sử dụng để diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng về điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wisian', có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'chúc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wish' thường được sử dụng để diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng. Nó cũng có thể được sử dụng để chúc may mắn cho ai đó.

Phân tích từ

wish
mong muốn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.