Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hope

hope

/hoʊp/
hy vọng

I hope to see you again soon.

Tôi hy vọng sẽ gặp bạn sớm.


chung

Kiến thức hoặc cảm giác tin tưởng rằng điều gì đó tốt sẽ xảy ra trong tương lai.

She has hope for a better future.

Cô ấy có hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.

Thường được sử dụng với động từ 'have' hoặc 'keep'.

chung

Động từ: mong đợi hoặc tin tưởng rằng điều gì đó tốt sẽ xảy ra.

I hope you feel better soon.

Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe lại.

Thường được sử dụng với cấu trúc 'hope + that' hoặc 'hope to + động từ'.

Cụm từ kết hợp

keep hope alivegiúp hy vọng sống lạilose hopemất hy vọnggive up hopetừ bỏ hy vọng

Từ đồng nghĩa

wishexpectanticipateaspire

Từ trái nghĩa

despairdoubtfearpessimism

Cụm từ liên quan

hope against hopethành ngữ
hy vọng bất chấp mọi điều kiện
beyond hopecụm từ
không còn hy vọng

Mẹo hay

Sử dụng 'hope' với động từ

'Hope' thường được sử dụng với cấu trúc 'hope to + động từ' hoặc 'hope that + mệnh đề'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Sử dụng 'hope' với 'to' hoặc 'that' để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hopian', có nghĩa là 'mong đợi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hope' thường được sử dụng với cấu trúc 'hope to + động từ' hoặc 'hope that + mệnh đề'.

Phân tích từ

hope
hy vọng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.