Looking up...
I hope to see you again soon.
Tôi hy vọng sẽ gặp bạn sớm.
Kiến thức hoặc cảm giác tin tưởng rằng điều gì đó tốt sẽ xảy ra trong tương lai.
She has hope for a better future.
Cô ấy có hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.
Thường được sử dụng với động từ 'have' hoặc 'keep'.
Động từ: mong đợi hoặc tin tưởng rằng điều gì đó tốt sẽ xảy ra.
I hope you feel better soon.
Tôi hy vọng bạn sẽ sớm khỏe lại.
Thường được sử dụng với cấu trúc 'hope + that' hoặc 'hope to + động từ'.
'Hope' thường được sử dụng với cấu trúc 'hope to + động từ' hoặc 'hope that + mệnh đề'.
Sử dụng 'hope' với 'to' hoặc 'that' để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Từ gốc Anglo-Saxon 'hopian', có nghĩa là 'mong đợi'.
Trong tiếng Anh, 'hope' thường được sử dụng với cấu trúc 'hope to + động từ' hoặc 'hope that + mệnh đề'.