whom

/ʍʌm/
người mà

To whom should I address this letter?

Tôi nên gửi thư này cho ai?


trang trọng

Dùng để chỉ người mà hành động được hướng đến hoặc liên quan đến, thường xuất hiện sau các giới từ hoặc động từ liên kết.

The man whom I met yesterday was very kind.

Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua rất thân thiện.

She is the person to whom I owe my success.

Cô ấy là người mà tôi cảm ơn vì thành công của tôi.

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thông thường, 'who' thường được sử dụng thay thế.

Cụm từ kết hợp

to whom it may concernđến người liên quanwhom do you trustngười mà bạn tin tưởng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

to whom it may concerncụm từ
đến người liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'whom' chính xác

Dùng 'whom' khi nó là đối tượng của động từ hoặc giới từ. Ví dụ: 'The person whom I saw' (người mà tôi thấy).

Quy tắc vàng

Luật về 'whom'

Nếu có thể thay thế bằng 'him' hoặc 'her', thì dùng 'whom'. Ví dụ: 'I saw him' → 'I saw whom'.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc từ tiếng Anh cổ 'hwām', có liên quan đến 'who' và 'whom' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'whom' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói thông thường, 'who' thường được sử dụng thay thế.

Phân tích từ

who
người
root
+
-m
dấu hiệu của đối tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt