Looking up...
She felt normal after recovering from the illness.
Cô ấy cảm thấy bình thường sau khi khỏi bệnh.
Bình thường, không có gì bất thường hoặc bất thường.
The weather is normal for this time of year.
Thời tiết bình thường vào mùa này.
Thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, không có gì lạ.
Được coi là tiêu chuẩn hoặc bình thường trong một lĩnh vực nhất định.
The patient's blood pressure is normal.
Huyết áp của bệnh nhân bình thường.
Trong y học, 'normal' thường dùng để mô tả các giá trị sinh lý trong phạm vi bình thường.
Trong y học, 'normal' thường dùng để mô tả các giá trị sinh lý trong phạm vi bình thường, chẳng hạn như 'huyết áp bình thường'.
'Normal' thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, trong khi 'usual' dùng để mô tả điều thường xảy ra.
Từ gốc Latin 'normalis', có nghĩa là 'thuộc về một góc vuông', sau đó phát triển nghĩa 'bình thường' trong tiếng Anh.
Trong tiếng Anh, 'normal' thường dùng để mô tả tình trạng bình thường, nhưng trong y học, nó có nghĩa là 'trong phạm vi bình thường' theo tiêu chuẩn y học.