apparent

/əˈpærənt/
rõ ràng

His apparent confidence surprised everyone.

Sự tự tin rõ ràng của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.


thông thường

Dễ thấy, rõ ràng, có vẻ như vậy

There was an apparent contradiction in his statement.

Có vẻ như có một sự mâu thuẫn rõ ràng trong lời khai của anh ấy.

Thường dùng để mô tả điều gì đó có vẻ như vậy nhưng không nhất thiết là thực tế.

Cụm từ kết hợp

apparent contradictionsự mâu thuẫn rõ ràngapparent successsự thành công rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để miêu tả điều gì đó có vẻ như vậy nhưng không nhất thiết là thực tế. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apparens' (hiện ra, rõ ràng), từ 'apparere' (hiện ra).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả điều gì đó có vẻ như vậy nhưng không nhất thiết là thực tế. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ.

Từ Điển Anh Việt