usually

/ˈjuːʒuəli/
thường thường

She usually drinks coffee in the morning.

Cô ấy thường thường uống cà phê vào buổi sáng.


thông thường

Thường xuyên, theo một mẫu hoặc thói quen nhất định.

He usually arrives at work by 8 AM.

Anh ấy thường đến công việc vào 8 giờ sáng.

They usually go to the beach on weekends.

Họ thường đi biển vào cuối tuần.

Dùng để mô tả hành động xảy ra thường xuyên hoặc theo một quy luật nhất định.

Cụm từ kết hợp

usually dothường thường làmusually happensthường thường xảy rausually the casethường thường là trường hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

as usualcụm từ
như thường
usually the casecụm từ
thường thường là trường hợp

Mẹo hay

Sử dụng 'usually' trong câu

Dùng 'usually' để chỉ một hành động xảy ra thường xuyên, thường đặt trước động từ chính trong câu.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'usually'

'usually' thường được đặt trước động từ chính trong câu, nhưng sau chủ ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'usual' (thường) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống xảy ra thường xuyên hoặc theo một quy luật nhất định. Có thể được dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc chuyên môn.

Phân tích từ

usual
thường
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt