Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. typically

typically

/ˈtɪpɪkli/
thường thường

She typically wakes up at 7 AM every morning.

Cô ấy thường thường thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.


trang trọngthông thường

Thường xuyên hoặc theo một cách thông thường, theo một cách mà thường xảy ra.

In this region, it typically rains during the summer.

Ở khu vực này, thường thường mưa vào mùa hè.

He typically arrives late to meetings.

Anh ấy thường thường đến muộn các cuộc họp.

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc sự kiện xảy ra theo một cách thông thường hoặc thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

typically used forthường được sử dụng chotypically found inthường được tìm thấy ở

Từ đồng nghĩa

usuallynormallycommonlyfrequently

Từ trái nghĩa

rarelyunusuallyexceptionally

Mẹo hay

Sử dụng 'typically' với động từ

Thường được sử dụng với động từ để mô tả hành vi hoặc sự kiện xảy ra theo một cách thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'typical' + hậu tố '-ly' (tạo thành từ副词). 'Typical' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'typicus', có nghĩa là 'đặc trưng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành vi, sự kiện hoặc đặc điểm xảy ra theo một cách thông thường hoặc thường xuyên. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

typical
đặc trưng, thông thường
root
+
-ly
hậu tố tạo thành từ副词
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.