Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. utility

utility

/juːˈtɪlɪti/
tiện ích

This app has many useful utilities for productivity.

Ứng dụng này có nhiều tiện ích hữu ích cho năng suất.


chung

Tính chất hữu ích hoặc chức năng của một vật, dịch vụ hoặc hệ thống.

The utility of this tool is undeniable.

Tính tiện ích của công cụ này là không thể phủ nhận.

Thường dùng để mô tả giá trị hoặc chức năng thực tế của một vật.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Dịch vụ công cộng như điện, nước, khí đốt.

The city is working to improve its utility infrastructure.

Thành phố đang cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng dịch vụ công cộng của mình.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'utility' thường đề cập đến các dịch vụ cơ bản.

Cụm từ kết hợp

public utilitydịch vụ công cộngutility billhóa đơn dịch vụ công cộngutility companycông ty dịch vụ công cộng

Từ đồng nghĩa

usefulnessfunctionalitypracticalityservice

Từ trái nghĩa

uselessnessimpracticality

Cụm từ liên quan

utility knifecụm từ
dao đa năng
utility playercụm từ
người chơi đa năng (thể thao)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'utility' có thể dùng trong cả ngữ cảnh chung lẫn kỹ thuật, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi dịch.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Khi dịch 'utility' trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng, hãy dùng từ 'dịch vụ công cộng' hoặc 'tiện ích' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'utilitas' có nghĩa là 'tính hữu ích'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'utility' có thể dùng để chỉ cả tính hữu ích của một vật và các dịch vụ công cộng.

Phân tích từ

util
hữu ích
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.