Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. never

never

/ˈnɛvər/

"never"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

không bao giờ

I will never forget this moment.

Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc này.


"never"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọngthông thường

Không bao giờ, trong bất kỳ trường hợp nào.

She promised she would never lie to me again.

Cô ấy hứa sẽ không bao giờ nói dối tôi nữa.

Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về việc một hành động sẽ không xảy ra.

Cụm từ kết hợp

never againkhông bao giờ nữanever mindkhông sao, đừng lonever everkhông bao giờ, chắc chắn

Từ đồng nghĩa

not everat no timeunder no circumstances

Từ trái nghĩa

alwaysforeverconstantly

Cụm từ liên quan

never say nevercụm từ
không bao giờ nói 'không bao giờ'

Mẹo hay

Sử dụng 'never' để nhấn mạnh

Dùng 'never' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự việc sẽ không xảy ra, ví dụ: 'I will never do that again.'

Quy tắc vàng

Không bao giờ dùng 'never' với 'ever'

Câu 'I never ever do that' là sai ngữ pháp. Dùng 'never' một lần là đủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'nefre', có nghĩa là 'không bao giờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc để từ chối một cách mạnh mẽ.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.