Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. upper

upper

/ˈʌpər/
thượng

The upper floor of the building is under renovation.

Tầng trên của tòa nhà đang được trùng tu.


chung

Thượng, ở trên, ở phía trên.

She lives in the upper apartment.

Cô ấy sống ở căn hộ trên.

The upper part of the body includes the head, neck, and chest.

Phần trên của cơ thể bao gồm đầu, cổ và ngực.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phần trên của một vật thể hoặc cơ thể.

Kinh doanh
trang trọng

Thượng cấp, cấp trên.

The upper management approved the new project.

Ban lãnh đạo cấp cao đã phê duyệt dự án mới.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'upper' có thể chỉ cấp quản lý cao hơn.

Cụm từ kết hợp

upper bodyphần trên cơ thểupper classlớp thượng lưuupper limitgiá trị giới hạn trên

Từ đồng nghĩa

tophighersuperior

Từ trái nghĩa

lowerbottominferior

Cụm từ liên quan

upper handcụm từ
ưu thế
upper crustcụm từ
lớp thượng lưu

Mẹo hay

Sử dụng 'upper' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'upper' để tránh nhầm lẫn giữa vị trí và cấp bậc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'upper' với 'higher'

'Upper' thường dùng để chỉ vị trí hoặc phần trên của một vật thể, còn 'higher' có thể dùng để chỉ cấp bậc hoặc giá trị cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'upper' có nghĩa là 'ở trên' hoặc 'thượng cấp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'upper' thường dùng để chỉ vị trí hoặc cấp bậc cao hơn. Trong tiếng Việt, từ 'thượng' thường được sử dụng để dịch 'upper'.

Phân tích từ

up
lên, trên
prefix
+
-er
hiện tượng hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.