Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. upstairs

upstairs

/ˌʌpˈstɛəz/

"upstairs"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tầng trên

She went upstairs to her bedroom.

Cô ấy lên tầng trên đến phòng ngủ của mình.


"upstairs"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

ở tầng trên của một tòa nhà

The living room is downstairs, but the kitchen is upstairs.

Phòng khách ở tầng dưới, nhưng nhà bếp ở tầng trên.

He lives in the apartment upstairs.

Anh ấy sống ở căn hộ tầng trên.

Thường dùng để chỉ vị trí tầng trên trong ngôi nhà hoặc tòa nhà.

neutral

tầng trên (danh từ)

I heard footsteps coming from the upstairs.

Tôi nghe thấy tiếng bước chân từ tầng trên.

Dùng như danh từ chỉ tầng trên nói chung.

Cụm từ kết hợp

go upstairslên tầng trênlive upstairssống ở tầng trênthe room upstairscăn phòng tầng trên

Từ đồng nghĩa

up the stairson the upper floor

Từ trái nghĩa

downstairs

Mẹo hay

Phân biệt 'upstairs' và 'downstairs'

'Upstairs' chỉ tầng trên, 'downstairs' chỉ tầng dưới. Không dùng 'upstairs' để chỉ tầng trên trong tòa nhà chung cư (ví dụ: tầng 5, tầng 6).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Upstairs' có thể đóng vai trò trạng từ (I went upstairs) hoặc tính từ (the upstairs room).

Nguồn gốc từ

Từ 'up' (lên) + 'stairs' (cầu thang), xuất hiện từ thế kỷ 17. Ban đầu chỉ hướng di chuyển lên cầu thang, sau phát triển thành chỉ vị trí tầng trên.

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'upstairs' để chỉ tầng trên trong tòa nhà chung cư nhiều tầng (thường dùng 'tầng trên' hoặc 'lầu trên' trong tiếng Việt). Thường dùng trong ngữ cảnh ngôi nhà riêng hoặc biệt thự.

Phân tích từ

up
hướng lên trên
adverb
+
stairs
cầu thang
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.