Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. understanding

understanding

/ˌʌndərˈstændɪŋ/
sự hiểu biết

She has a deep understanding of the subject.

Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.


chung

Sự hiểu biết hoặc nhận thức về một vấn đề, khái niệm hoặc tình huống.

His understanding of the problem helped us find a solution.

Sự hiểu biết của anh ấy về vấn đề này đã giúp chúng tôi tìm ra giải pháp.

Thường được sử dụng để mô tả khả năng hiểu một khái niệm hoặc tình huống.

Luật
trang trọng

Sự đồng ý hoặc thỏa thuận giữa các bên.

The parties reached an understanding on the contract terms.

Các bên đã đạt được sự hiểu biết về các điều khoản hợp đồng.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'understanding' có thể chỉ sự đồng thuận giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

mutual understandingsự hiểu biết lẫn nhaucommon understandingsự hiểu biết chungfull understandingsự hiểu biết đầy đủ

Từ đồng nghĩa

comprehensionknowledgeawarenessgraspapprehension

Từ trái nghĩa

ignorancemisunderstandingconfusionlack of knowledge

Cụm từ liên quan

understanding personcụm từ
người hiểu biết
understanding lookcụm từ
cái nhìn hiểu biết

Mẹo hay

Sử dụng 'understanding' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'understanding' có thể chỉ sự đồng thuận giữa các bên. Ví dụ: 'The parties reached an understanding on the contract terms.' (Các bên đã đạt được sự hiểu biết về các điều khoản hợp đồng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'understanding' và 'comprehension'

'Understanding' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết chung, trong khi 'comprehension' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết chi tiết hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'understand' (hiểu) + hậu tố '-ing' (đang hoặc sự).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'understanding' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ sự hiểu biết hoặc nhận thức.

Phân tích từ

under
bên dưới
prefix
+
stand
đứng
root
+
ing
sự hoặc đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.