Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. underwear

underwear

/ˈʌndərwɛr/
quần lót

She bought new underwear for her trip.

Cô ấy mua quần lót mới cho chuyến đi của mình.


thông thường

Quần áo mặc dưới quần hoặc váy, bao gồm áo lót và quần lót.

He prefers cotton underwear because it's more comfortable.

Anh ấy thích quần lót bằng vải bông vì nó thoải mái hơn.

Thường được gọi tắt là 'underwear' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

cotton underwearquần lót bằng vải bôngsilk underwearquần lót bằng lụachange underwearđổi quần lót

Từ đồng nghĩa

undergarmentslingerieunderclothes

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ thông dụng nhất, trong khi 'underwear' thường được dùng trong các bối cảnh tiếng Anh hoặc thương mại.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'underwear' bắt nguồn từ 'under' (dưới) + 'wear' (mặc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quần lót' là từ phổ biến hơn, trong khi 'underwear' được sử dụng trong các bối cảnh tiếng Anh hoặc thương mại.

Phân tích từ

under
dưới
prefix
+
wear
mặc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.