Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unexpected benefit

unexpected benefit

/ʌnˈɛksˌpɛktɪd ˈbɛnɪfɪt/
lợi ích bất ngờ

The new software update brought an unexpected benefit: faster processing speeds.

Cập nhật phần mềm mới đã mang lại một lợi ích bất ngờ: tốc độ xử lý nhanh hơn.


chung

Một lợi ích hoặc kết quả tích cực mà người ta không dự kiến trước hoặc không mong đợi.

The company discovered an unexpected benefit of remote work: increased employee satisfaction.

Công ty phát hiện ra một lợi ích bất ngờ của việc làm việc từ xa: sự hài lòng của nhân viên tăng cao.

The side effects of the medication turned out to be an unexpected benefit for some patients.

Các tác dụng phụ của thuốc đã trở thành một lợi ích bất ngờ cho một số bệnh nhân.

Thường được sử dụng để mô tả những kết quả tích cực không được dự kiến trước.

Cụm từ kết hợp

unexpected benefit oflợi ích bất ngờ củabring an unexpected benefitmang lại một lợi ích bất ngờ

Từ đồng nghĩa

unforeseen advantagesurprise benefitunanticipated gain

Từ trái nghĩa

unexpected drawbackunforeseen disadvantage

Cụm từ liên quan

unexpected advantagecụm từ
lợi thế bất ngờ
unforeseen gaincụm từ
lợi ích không dự kiến

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường được sử dụng để mô tả những kết quả tích cực không được dự kiến trước.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho kết quả tiêu cực

Không nên sử dụng cho những kết quả tiêu cực bất ngờ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unexpected' (không mong đợi) và 'benefit' (lợi ích), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi một kết quả tích cực xảy ra mà không được dự kiến trước.

Phân tích từ

unexpected
không mong đợi
root
+
benefit
lợi ích
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.