Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unafraid

unafraid

/ˌʌnəˈfreɪd/
không sợ

She was unafraid of the dark.

Cô ấy không sợ tối.


thông thường

Không sợ, không lo lắng, không e ngại.

He is unafraid to speak his mind.

Anh ấy không sợ nói ra suy nghĩ của mình.

The child was unafraid of the dog.

Em bé không sợ chó đó.

Thường dùng để mô tả sự dũng cảm hoặc sự tự tin.

Cụm từ kết hợp

unafraid ofkhông sợunafraid tokhông e ngại

Từ đồng nghĩa

bravefearlesscourageousbold

Từ trái nghĩa

afraidscaredfearfultimid

Cụm từ liên quan

unafraid of the darkcụm từ
không sợ tối
unafraid to speakcụm từ
không e ngại nói

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả sự dũng cảm hoặc sự tự tin, không dùng để mô tả sự vô tư hoặc vô cảm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'unafraid' và 'not afraid'

'Unafraid' thường dùng để mô tả sự dũng cảm, còn 'not afraid' có thể dùng để mô tả sự vô tư hoặc vô cảm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (phủ định) và 'afraid' (sợ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự dũng cảm hoặc sự tự tin trong việc đối mặt với điều gì đó.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
afraid
sợ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.