Looking up...
After years of hard work, she finally triumphed over her illness.
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã chiến thắng căn bệnh của mình.
thắng lợi trước khó khăn, trở ngại hoặc đối thủ
The team triumphed over all obstacles to win the championship.
Đội đã vượt qua mọi trở ngại để giành chức vô địch.
He triumphed over his fear of public speaking.
Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự kiên trì và thành công sau nỗ lực.
'Triumph over' thường nhấn mạnh đến sự chiến thắng vẻ vang, thành tựu đáng tự hào sau nỗ lực lớn, trong khi 'overcome' có thể dùng cho những khó khăn nhỏ hơn hoặc không nhất thiết là thành tựu. Ví dụ: 'She overcame her shyness' (Cô ấy vượt qua sự nhút nhát) không nhất thiết là 'chiến thắng' theo nghĩa hùng hồn.
Dùng 'triumph over' khi muốn nhấn mạnh sự chiến thắng đầy cảm hứng, thường sau một quá trình gian nan. Tránh dùng cho những tình huống đơn giản hoặc không đáng kể.
Từ tiếng Latin 'triumphus' (sự chiến thắng vẻ vang), kết hợp với giới từ 'over' (vượt qua).
Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu truyền cảm hứng. Có thể thay thế bằng 'overcome' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'triumph over' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh đến thành tựu đáng tự hào.