tolerant
kiên nhẫn, chịu đựng đượcShe is very tolerant of other people's opinions.
Cô ấy rất kiên nhẫn với những ý kiến khác nhau của người khác.
Có khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận những điều không ưa thích, khác biệt hoặc khó chịu mà không phản ứng quá mạnh.
He is tolerant of different cultures and beliefs.
Anh ấy kiên nhẫn với những văn hóa và tín ngưỡng khác nhau.
The company has a tolerant policy toward remote work.
Công ty có một chính sách kiên nhẫn với việc làm việc từ xa.
Từ này thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và chấp nhận sự khác biệt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'tolerant' thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và chấp nhận sự khác biệt, nhưng cũng có thể dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng từ 'tolerant'
Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh sự kiên nhẫn và chấp nhận sự khác biệt, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc văn hóa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tolerare' có nghĩa là 'chịu đựng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự kiên nhẫn và chấp nhận sự khác biệt, nhưng cũng có thể dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.