Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. strict

strict

/strɪkt/
nghiêm ngặt

The teacher is very strict with her students.

Giáo viên rất nghiêm ngặt với học sinh của mình.


trang trọng

Nghiêm ngặt, nghiêm minh, không cho phép vi phạm quy tắc hoặc sai sót.

The rules are strict to ensure safety.

Các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn.

Thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh.

trang trọng

Chặt chẽ, cẩn thận, không có lỗi lầm.

She follows a strict diet.

Cô ấy tuân theo chế độ ăn uống chặt chẽ.

Dùng để mô tả sự cẩn thận hoặc sự kiên trì.

Cụm từ kết hợp

strict rulesquy tắc nghiêm ngặtstrict teachergiáo viên nghiêm ngặtstrict dietchế độ ăn uống chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

rigidsevererigorousuncompromising

Từ trái nghĩa

lenientflexiblelaxpermissive

Cụm từ liên quan

strictly speakingcụm từ
theo nghĩa chính xác

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'strict' thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh, hoặc sự cẩn thận trong việc thực hiện một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'strictus', có nghĩa là 'chặt chẽ' hoặc 'nghiêm ngặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'strict' thường dùng để mô tả người hoặc quy tắc nghiêm minh, hoặc sự cẩn thận trong việc thực hiện một việc gì đó.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.