Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tolerable situation

tolerable situation

/ˈtɒlərəbl̩ sɪˈteɪʃən/
tình hình có thể chịu đựng được

The living conditions in the refugee camp were tolerable, but not comfortable.

Điều kiện sống trong trại tị nạn có thể chịu đựng được, nhưng không thoải mái.


trang trọngthông thường

Một tình hình hoặc điều kiện mà người ta có thể chịu đựng được, mặc dù không hoàn hảo.

The heat was intense, but the situation was tolerable with proper hydration.

Nắng nóng rất gay gắt, nhưng tình hình có thể chịu đựng được nếu uống đủ nước.

The noise from the construction site was tolerable during the day, but it became unbearable at night.

Âm thanh từ công trường có thể chịu đựng được trong ban ngày, nhưng trở nên không thể chịu đựng vào ban đêm.

Thường được sử dụng để mô tả điều kiện hoặc tình hình không hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận được.

Cụm từ kết hợp

tolerable living conditionsđiều kiện sống có thể chịu đựng đượctolerable paincơn đau có thể chịu đựng đượctolerable situationtình hình có thể chịu đựng được

Từ đồng nghĩa

bearable situationendurable situationacceptable condition

Từ trái nghĩa

unbearable situationintolerable conditionunendurable circumstance

Cụm từ liên quan

bearablecụm từ
có thể chịu đựng được
endurablecụm từ
có thể chịu đựng được trong thời gian dài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'tolerable situation' khi muốn mô tả một tình hình không hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận được, không dùng khi tình hình quá tồi tệ.

Nguồn gốc từ

Từ 'tolerable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tolerabilis' (có thể chịu đựng được), từ 'tolerare' (chịu đựng). 'Situation' từ tiếng Latin 'situatio' (vị trí, tình hình).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả điều kiện hoặc tình hình không hoàn hảo nhưng vẫn có thể chấp nhận được. Có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực như y tế, lao động, môi trường sống, và các tình huống xã hội.

Phân tích từ

tolerable
có thể chịu đựng được
root
+
situation
tình hình, tình trạng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.