Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tomorrow

tomorrow

/təˈmɒroʊ/
ngày mai

I will see you tomorrow.

Tôi sẽ gặp bạn ngày mai.


trang trọng

Ngày hôm sau, ngày tiếp theo sau ngày hiện tại.

We have a meeting scheduled for tomorrow.

Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp vào ngày mai.

Thường dùng để chỉ thời gian trong tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

tomorrow morningsáng maitomorrow afternoonchiều maitomorrow eveningtối maithe day after tomorrowngày kia

Từ đồng nghĩa

the next daythe following day

Từ trái nghĩa

yesterday

Cụm từ liên quan

the day after tomorrowcụm từ
ngày kia

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Khi dùng 'tomorrow' trong câu, thường đặt sau động từ.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm là /təˈmɒroʊ/ (tə-MOR-oh).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tō morgen', từ 'tō' (to) và 'morgen' (morning).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một ngày trong tương lai gần. Có thể dùng với các từ như 'morning', 'afternoon', hoặc 'evening' để chỉ thời gian cụ thể trong ngày mai.

Phân tích từ

to
đến
prefix
+
morgen
buổi sáng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.